Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

I-xra-en

ixraen
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ sɹaː˧˧ ʔɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ sɹaː˧˧ ʔɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean)
    • lực lượng phòng vệ I-xra-enIsrael Defense Forces
    • lực lượng chiếm đóng của I-xra-enIsrael[’s] Occupation Forces

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French Israël. The alternative form I-xa-ren (pronounced [ʔi˧˧ saː˧˧ ɹɛn˧˧]) arises from the metathesis of /a:/ ⟨-a-⟩ and /ɹ/ ⟨-r-⟩ in pronunciation [ʔi˧˧ sɹaː˧˧ ɛn˧˧] of this transcription.

Âm tiết

ivần i · thanh ngang
envần en · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "I-xra-en" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.