kách-mệnh
káchmệnh
Danh từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kat̚˦˧˥ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [kat̚˦˥ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Northern Vietnam form of cách mạng (“revolution”)
- Kách mệnh là fá kái kũ dổi ra kái mới, fá kái xấu dổi ra kái tốt.Revolution is the destruction of the old and its replacement with the new, and it is the destruction of the bad, and its replacement with the good.
- Northern Vietnam form of cách mạng (“revolutionary”)
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kách-mệnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.