Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kách-mệnh

káchmệnh
Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kat̚˦˧˥ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [kat̚˦˥ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Northern Vietnam form of cách mạng (“revolution”)
    • Kách mệnh là fá kái kũ dổi ra kái mới, fá kái xấu dổi ra kái tốt.Revolution is the destruction of the old and its replacement with the new, and it is the destruction of the bad, and its replacement with the good.
Tính từ
  1. Northern Vietnam form of cách mạng (“revolutionary”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

mệnhvần ênh · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kách-mệnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.