khạng

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. to walk slowly or awkwardly
  2. to walk with difficulty

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Occurring chiefly in khệnh khạng or khạng nạng, originally referred to a slow, difficulty or awkward manner of walking.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "khạng"

Âm tiết

khạngvần ang · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khạng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.