ki
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a pin
- dog (animal)
- ngu như kistupid like a dog
- common Vietnamese name for dogs
- a dustpan
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From French quille. From English Henry Kissinger.
Từ, cụm từ chứa "ki"
ki lô métĐơn vị dài bằng 1.000 mét.ki boRất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.ka kiThứ vải dày thường dùng để may âu phục.bành kiRất lớn, kếch xù.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ki" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.