ki lô mét

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˧ lo˧˧ mɛt̚˧˦] · Huế [kɪj˧˧ low˧˧ mɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɪj˧˧ low˧˧ mɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị dài bằng 1.000 mét.

Câu ví dụ

  • Con sông kia dài 300 ki lô mét.That river is 300 kilometers long.
  • Bạn đã chạy được bao nhiêu ki-lô-mét?How many kilometers did you run?
  • Chúng tôi đã chạy ba ki-lô-mét.We ran three kilometers.

"ki lô mét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kilometer
🇯🇵 Tiếng Nhật キロメートル
🇰🇷 Tiếng Hàn 킬로미터 kilromiteo
🇫🇷 Tiếng Pháp le kilomètre
🇩🇪 Tiếng Đức der Kilometer
🇷🇺 Tiếng Nga километр киломе́тр
🇹🇭 Tiếng Thái กิโลเมตร kì-loo-méet
🇮🇹 Tiếng Ý il chilometro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

kiâm đầu k · vần i · thanh ngang
lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang
métâm đầu m · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ki lô mét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.