Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ so˧˦] · Huế [kəj˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [kəj˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [kəj˧˧ ʂow˦˥] ~ [kəj˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó.
- Đường rẽ ở chỗ cây số.
- Tên gọi thông thường của kilomet.
- Cách nhau ba cây số.
Câu ví dụ thêm
- Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.The school is two kilometers ahead.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cây số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kilometer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cây số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.