lãnh cảm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ kaːm˧˩] · Huế [lɛɲ˧˨ kaːm˧˨] · Sài Gòn [lan˨˩˦ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. indifference; unconcern
  2. frigidity
    • Hay là vợ có lãnh cảm sau cái tuổi mãn kinh hay khôngOr is it that my wife has lost her sexual desire after menopause?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 冷感. Piecewise doublet of cảm lạnh.

Âm tiết

lãnhvần anh · thanh ngã
cảmvần am · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lãnh cảm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.