lặt
Phát âm (IPA): Hà Nội [lat̚˧˨ʔ] · Huế [lak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to pluck off
- lặt lá mai đón Tếtto pluck the leaves of the mai tree to prepare for the blossom during New Year
- to castrate an animal
- bò lặta castrated ox
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Attested as mlặt, lặt, nhạt, mnhạt in the Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651). From Proto-Vietic *m-ləc. Cognate with Arem alɪc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "lặt"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lặt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.