Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawk͡p̚˧˨ʔ ze˦ˀ˥] · Huế [mawk͡p̚˨˩ʔ ʐej˧˨] · Sài Gòn [mawk͡p̚˨˩˨ ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to take root
- to spend too much time at a place
- Về đi bố. Tính ngồi mọc rễ ở nhà người ta đấy à?Go home, dude. Are you planning on camping at their home forever?
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mọc rễ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.