Man-ta

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [maːn˧˧ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Malta (an archipelago and country in Southern Europe, in the Mediterranean Sea)
  2. Malta (the largest island in the Maltese Archipelago)

Âm tiết

manvần an · thanh ngang
tavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Man-ta" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.