Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˧˧ tʰən˧˧] · Huế [nen˧˧ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [nəːn˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to get something (simple) worked out
- Quét cái nhà thôi mà cũng không nên thânIt's such a simple task as sweeping your house but you didn't even work it out.
- to be on a par with one's wrongness
- Trận đòn cứ phải nên thân như thế thì sau nó mới chừa đượcThe child wouldn't take a turn for the worse ever since they got a whipping as rightful as that.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nên thân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.