nấu chảy

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəw˧˦ t͡ɕaj˧˩] · Huế [nəw˨˩˦ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [nəw˦˥ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to render (e.g. fat)
    • nấu chảy mỡ cá voito render blubber from whales
  2. to melt (e.g. metal)
    • kim loại nấu chảymolten metal

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): nấu + chảy.

Âm tiết

nấuvần âu · thanh sắc
chảyvần ay · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nấu chảy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.