nắp ấm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [nap̚˧˦ ʔəm˧˦] · Huế [nap̚˦˧˥ ʔəm˦˧˥] · Sài Gòn [nap̚˦˥ ʔəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. lid of the kettle
  2. plants of the genus Nepenthes

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): nắp + ấm.

Âm tiết

nắpvần ăp · thanh sắc
ấmvần âm · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nắp ấm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.