Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nụy khấu

nụykhấu
Danh từ riêngDanh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [nwi˧˨ʔ xəw˧˦] · Huế [nwɪj˨˩ʔ kʰəw˨˩˦] · Sài Gòn [nwɪj˨˩˨ kʰəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. alternative letter-case form of Nụy Khấu (“wokou”)
Danh từ
  1. wokou (Japanese pirates that raided Japan's neighbouring countries in the Late Middle Ages.)
Tính từ
  1. related to wokou

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 倭寇.

Âm tiết

khấuvần âu · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nụy khấu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.