ngói
Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔj˧˦] · Huế [ŋɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- tile
- turtle dove
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Derived from Old Chinese 瓦 (OC *C.ŋʷˤra[j]ʔ, “tile”) (B-S) (SV: ngoã).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "ngói"
nhà ngóiNhà có mái lợp ngói.cu ngóixem chim ngóichim ngóiChim cùng họ với bồ câu nhưng cỡ nhỏ hơn, lông màu nâu nhạt hoặc đỏ nhạt như màu ngói, sống thành đàn, ăn hại lúa.nhà ngói cây mítTả sự giàu có, sung túc của một gia đình nông thôn xưa ở Việt Nam.đảo ngóiLợp lại ngói trên mái nhà để chữa lại những chỗ bị hở (do lâu ngày ngói bị hỏng hoặc bị xô lệch).ngói ốngNgói hình trụ.ngói mấuThứ ngói đầu có mấu để móc vào ngói chiếu hay vào rui.ngói chiếuNgói phẳng để lót ở dưới mái ngói.ngói bòThứ ngói hình khum để lợp nóc và lợp bờ.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngói" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.