Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Hẹ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ hɛ˧˨ʔ] · Huế [ŋɨj˦˩ hɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ hɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a Hakka person
  2. the Hakka people

Âm tiết

ngườivần ươi · thanh huyền
hẹvần e · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "người Hẹ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.