Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Mĩ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ mi˦ˀ˥] · Huế [ŋɨj˦˩ mɪj˧˨] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. American (person born in or citizen of the United States)
  2. the American people (the people of the United States)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): người (“person”) + nước Mĩ (“United States”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ngườivần ươi · thanh huyền
mĩvần i · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "người Mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.