Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngọc phả

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ faː˧˩] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ faː˧˨] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ faː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. genealogy book of a royal lineage
    • […] những gì được kể ra có cội nguồn từ Ngọc phả ở đền thờ Hai Bà Trưng đã thất lạc từ lâu.[…] what is told originates from the Genealogy at the temple for the Trưng sisters, which had for long been lost.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 玉 and 譜.

Âm tiết

ngọcvần oc · thanh nặng
phảvần a · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngọc phả" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.