ngộ ái nị
Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˨ʔ ʔaːj˧˦ ni˧˨ʔ] · Huế [ŋow˨˩ʔ ʔaːj˨˩˦ nɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋow˨˩˨ ʔaːj˦˥ nɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- I love you
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Partly from Cantonese 我愛你 /我爱你 (ngo5 oi3 nei5) (SV: ngã ái nhĩ).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngộ ái nị" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.