Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ li˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- principle, practical reformulation of some fundamental law
- Trong từng bài toán cụ thể, người ta thường không dùng ngay các phương trình (105) sẵn có để xác định áp lực lên các trục, mà cứ mỗi lần lại áp dụng trực tiếp nguyên lý Đalămbe.In specific problems, people don't usually use the ready-made equations (105) to determine the pressure on the axes, but instead people directly apply D'Alambert's principle again each time.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 原理, composed of 原 (“original”) and 理 (“reason”), Japanese 原理 (genri).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nguyên lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.