Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ səː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʂəː˧˧] ~ [ŋwiəŋ˧˧ səː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- primordial; original; early
- Tế bào mẹ nguyên sơprogenitor cell (primordial parent cell)
- pristine; untainted; natural
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 原初, composed of 原 (“source”) and 初 (“beginning”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nguyên sơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.