Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà Lê

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ le˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ lej˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Early period of the Later Lê dynasty (1428–1527) (short for nhà Hậu Lê (“Later Lê dynasty”))
  2. the Restored Lê period of the Later Lê dynasty (1533–1789) (short for nhà Hậu Lê (“Later Lê dynasty”))
  3. short for nhà Tiền Lê (“Early Lê dynasty”) (980–1009).
  4. alternative letter-case form of nhà Lê (“Lê dynasty”)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): nhà (“dynasty”) + Lê.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

nhàvần a · thanh huyền
lêvần ê · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhà Lê" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.