nhân mã

Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ maː˦ˀ˥] · Huế [ɲəŋ˧˧ maː˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. people and horses
  2. military
  3. centaur
Danh từ riêng
  1. Sagittarius

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 人馬. Sino-Vietnamese word from 人馬 (“centaur”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

nhânvần ân · thanh ngang
mãvần a · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhân mã" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.