nhoè
Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲwɛ˨˩] · Huế [ɲwɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to get blurred
- to indulge
- Tầm này thì cứ tiêu nhoè đi cho thoả.We'll be at ease the second we can foot the bill to an endless extent.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "nhoè"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhoè" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.