Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Oóc-om-bóc

oócombóc
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔk̚˧˦ ʔɔm˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɔk̚˦˧˥ ʔɔm˧˧ ʔɓawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɔk̚˦˥ ʔɔm˧˧ ʔɓawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Og Ambok, a Khmer flattened rice dish, eaten during the boat paddling festival Bon Om Touk
  2. the ceremony held on the second day of the Bon Om Touk festival, involving the worship of the Moon and marking the end of the harvest season

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from Khmer អកអំបុក (ʼɑɑkʼɑmbok).

Âm tiết

omvần om · thanh ngang
bócvần oc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Oóc-om-bóc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.