Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oxi hoá

oxihoá
Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ si˧˧ hwaː˧˦] · Huế [ʔow˧˧ sɪj˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔow˧˧ sɪj˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. oxidation
Động từ
  1. to oxidize

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): oxi + hoá. Likely a calque of French oxydation or oxyder.

Âm tiết

hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "oxi hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.