Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Pa-lét-xtin

palétxtin
Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [paː˧˧ lɛt̚˧˦ stin˧˧] · Huế [paː˧˧ lɛt̚˦˧˥ stin˧˧] · Sài Gòn [paː˧˧ lɛk̚˦˥ stɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Palestine (various senses)
  2. Palestine (a country in Asia)

Âm tiết

pavần a · thanh ngang
létvần et · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Pa-lét-xtin" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.