phức thể

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨk̚˧˦ tʰe˧˩] · Huế [fɨk̚˦˧˥ tʰej˧˨] · Sài Gòn [fɨk̚˦˥ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. traditional
    • Thế nhưng người Đài Loan cho đến nay vẫn không chấp nhận, họ vẫn dùng chữ phức thể.But the Taiwanese still have not accepted them; they still use traditional characters.
Danh từ
  1. a complex form, a complex entity
    • phức thể văn hóaa complex cultural phenomenon

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 複 and 體.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

phứcvần ưc · thanh sắc
thểvần ê · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phức thể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.