pho tượng

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˧ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [fɔ˧˧ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɔ˧˧ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see tượng.
  2. statue, sculpture
    • […] như một cái pho tượng mỹ nhân của Hy Lạp, chẳng hạn.[…] like a Greek statue of a beautiful person, for example.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From pho (“classifier for statues”) + tượng (“statue”), where the classifier was reanalyzed as part of the word.

Âm tiết

phovần o · thanh ngang
tượngvần ương · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "pho tượng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.