Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quảng Huế

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˩ hwe˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˨ hwej˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ wej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a village in Đại Lộc commune, Da Nang municipality, Vietnam
  2. A river in Đại Lộc commune, Da Nang municipality, Vietnam, that connects the Vu Gia river with the Thu Bồn river

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 廣 and 化.

Âm tiết

quảngvần ang · thanh hỏi
huếvần uê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Quảng Huế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.