quế bì

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwe˧˦ ʔɓi˨˩] · Huế [kwej˨˩˦ ʔɓɪj˦˩] · Sài Gòn [wej˦˥ ʔɓɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Chinese cinnamon, cassia (Cinnamomum cassia)
  2. cassia bark, as a spice and in traditional medicine

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 桂皮.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

quếvần ê · thanh sắc
bìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quế bì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.