rơn
Phó từDanh từYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːn˧˧] · Huế [ʐəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- only used in sướng rơn and mừng rơn: very
- alternative form of dơn (“gladiolus”)
- reduplicant of rớt, only used in rơn rớt
Từ, cụm từ chứa "rơn"
sướng rơn(Khẩu ngữ) cảm thấy sung sướng đến mức như rộn lên trong lòng.rơn rớtHơi sền sệt và lầy nhầy.mừng rơnRất mừng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.