Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˦ zəːn˧˧] · Huế [ʂɨəŋ˦˧˥ ʐəːŋ˧˧] ~ [sɨəŋ˦˧˥ ʐəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂɨəŋ˦˥ ɹəːŋ˧˧] ~ [sɨəŋ˦˥ ɹəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) cảm thấy sung sướng đến mức như rộn lên trong lòng.
- Thằng nhỏ sướng rơn vì thấy má về sớm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sướng rơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.