Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rẻ mạt

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˧˩ maːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɛ˧˨ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɛ˨˩˦ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. cheap almost to the point of being worthless; dirt-cheap
    • tiền công rẻ mạtlow wages

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): rẻ + mạt.

Âm tiết

rẻvần e · thanh hỏi
mạtvần at · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rẻ mạt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.