riu
Danh từĐộng từPhó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˧] · Huế [ʐiw˧˧] · Sài Gòn [ɹiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- kind of shrimp trap
- to fish (for shrimps)
- riu tépto catch small shrimps
- little by little
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "riu"
tép riu(sinh vật) Tép loại nhỏ, chuyên sống bám trong rong rêu.riu riu(lửa cháy hay nước sôi) nhỏ, nhẹ và đều đều.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "riu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.