Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sương sương

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɨəŋ˧˧ ʂɨəŋ˧˧] ~ [sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. sufficient; adequate
    • Lương tháng ở quê thì cũng sương sương thôi, chả dư dả là mấy.I work in rural places, and my monthly salary just is sufficient enough, not much to spare.
Phó từ
  1. approximately; vaguely
    • Đừng nghĩ nó nhỏ con mà thua thiệt, thu nhập của nó sương sương nhăm củ cả tháng đấy.Don't you think that his small physique makes him disadvantaged, his salary is approximately hundreds of millions of dongs per month!

Âm tiết

sươngvần ương · thanh ngang
sươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sương sương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.