số phôn
sốphôn
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ fon˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ foŋ˧˧] ~ [sow˨˩˦ foŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ foŋ˧˧] ~ [sow˦˥ foŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- telephone number (digits assigned to a telephone)
- You’re not going anyplace. Your girl friend called and said she can’t make it tonight. You lousy bastard, you have the nerve to give your whores my phone number. I’ll kill you, you bastard.
- Xin quý vị vui lòng kê khai tên họ, địa chỉ và số phôn của quý vị.Kindly state your name, address, and telephone number.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): số (“number”) + phôn (“telephone”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "số phôn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.