Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ hwïŋ̟˨˩] · Huế [ʂaː˧˧ hwɨn˦˩] ~ [saː˧˧ hwɨn˦˩] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ wɨn˨˩] ~ [saː˧˧ wɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Sa Huỳnh (an estuary in Quảng Ngãi Province, Vietnam)
- (văn hoá ~) Iron Age culture in modern-day central and southern Vietnam (1000 BCE–200 CE)
- Sa Huỳnh (a cluster of archaeological sites in Đức Phổ, Quảng Ngãi Province, Vietnam)
- Sa Huỳnh (a coral reef of the Loaita Bank, Spratly Islands, South China Sea, Pacific Ocean)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 沙 and 黃, with the South Central-Southern reading of the second character instead of Northern hoàng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Sa Huỳnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.