Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tươi rói

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧ zɔj˧˦] · Huế [tɨj˧˧ ʐɔj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨj˧˧ ɹɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. very fresh
  2. cheerful and/or with good complexion

Âm tiết

tươivần ươi · thanh ngang
róivần oi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tươi rói" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.