Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tấp

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˦] · Huế [təp̚˦˧˥] · Sài Gòn [təp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to get assembled after a long traverse
  2. to cover something in stacks
  3. to stop by
    • Peter tấp vào tiệm để mua bánh mì.Peter stopped by the shop to buy bánh mì.

Từ, cụm từ chứa "tấp"

Âm tiết

tấpvần âp · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tấp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.