tấp
Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˦] · Huế [təp̚˦˧˥] · Sài Gòn [təp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to get assembled after a long traverse
- to cover something in stacks
- to stop by
- Peter tấp vào tiệm để mua bánh mì.Peter stopped by the shop to buy bánh mì.
Từ, cụm từ chứa "tấp"
hấp tấpVội vã, lật đật.tấp tểnhVui ngầm, hí hửng.tới tấpLiên tiếp, dồn dập.tấp nậpCó nhiều người qua lại, hoạt động không ngớt.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tấp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.