thư thể

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tʰɨ˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. triện thư (篆書, “seal script”) (calligraphic styles)
  2. lệ thư (隸書, “clerical script”) (calligraphic styles)
  3. khải thư (楷書, “regular script”) (calligraphic styles)
  4. hành thư (行書, “semi-cursive script”) (calligraphic styles)
  5. thảo thư (草書, “grass script”) (calligraphic styles)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 書體.

Âm tiết

thưvần ư · thanh ngang
thểvần ê · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thư thể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.