Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thế mạnh

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [tʰej˨˩˦ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˦˥ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. position of strength
    • ở thế mạnhto be in a position of strength
  2. strong point; strength

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): .

Âm tiết

thếvần ê · thanh sắc
mạnhvần anh · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thế mạnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.