thịch
Thán từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- thump
- thình thịchthump thump
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "thịch"
thậm thịch(Âm thanh) trầm và nặng phát ra liên tục tựa như tiếng chân nện trên mặt đất.thình thịchTiếng đánh hay đập mạnh và không giòn.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thịch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.