Phó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˩ mak̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨə˧˨ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩˦ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the reason why
- 燕毛,所以序齒也。At the concluding feast, places were given according to the hair, and thus was made the distinction of years.
- 燕毛,所以序齿也。At the concluding feast, places were given according to the hair, and thus was made the distinction of years.
- 咹㕵𥙩式𩯀,所黙排几固歲丕。When feasting, [one should] take the appearance of hair, that being the reason why guests are ordered by age.
- therefore
- 六五所黙冷台 来章有𠸦𫢩工代Line Nine (divided) in the fifth position is therefore auspicious indeed. "Welcoming a person of brilliance brings praise" in this world now.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From thửa (“nominalizer”) + mặc (“in order to”), calque of Chinese 所以 (sở dĩ).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thửa mặc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.