thửa rằng

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˩ zaŋ˨˩] · Huế [tʰɨə˧˨ ʐaŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩˦ ɹaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. that which is called
    • 所浪感應道交,坤思儀丕。What is called the mutual interaction between those cultivating the Way and the Buddha, it is incomprehensible.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From thửa (“nominalizer”) + rằng (“to speak”), calque of Chinese 所謂 /所谓 (sở vị).

Âm tiết

thửavần ưa · thanh hỏi
rằngvần ăng · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thửa rằng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.