tha hoá

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˧ hwaː˧˦] · Huế [tʰaː˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaː˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to alienate, to estrange
  2. to turn into the opposite of something
  3. to worsen; to degenerate; to deteriorate

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 他 (“other, alien”) and 化 (“to change; -ize; -ate”); calque of German Entfremdung (“estrangement, alienation”). Its original meaning "to alienate, to estrange" – now only found in philosophical, especially Marxist, literature – evolves to "to turn into the opposite of something" and "to change for the worse, to worsen".

Âm tiết

thavần a · thanh ngang
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tha hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.