thuỵ
Danh từ riêngDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˨ʔ] · Huế [tʰwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a female given name from Chinese
- posthumous name
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 瑞. Sino-Vietnamese word from 謚.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "thuỵ"
tên thuỵTên thời phong kiến dùng đặt cho người có sự nghiệp, công trạng sau khi chết.thuỵ miêu liệu phápPhương pháp chữa bệnh bằng cách tạo điều kiện cho bệnh nhân ngủ nhiều.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuỵ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.