thuỷ chung

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [tʰwɪj˧˨ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. synonym of chung thuỷ (“maritally faithful”)
  2. affectionately faithful like a married couple
Phó từ
  1. from beginning to end
    • 𱥯𠳒𠶌吱始終 化干湄𩙌浘漨㐱𥡞A few words, meticulous from beginning to end. Yet they turned into a raging storm of wind and rain, it was truly frightening.
  2. synonym of chung thuỷ (“with fidelity”)
  3. affectionately faithfully like being married

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 始終 (“from the beginning to the end”), but effectively simply a literary anagram of chung thuỷ (“maritally loyal”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thuỷvần uy · thanh hỏi
chungvần ung · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuỷ chung" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.