Danh từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧] · Huế [ʈəm˦˩ kʰaː˧˧] · Sài Gòn [ʈəm˨˩ kʰaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- chronic disease, chronic illness
- chronic
- bệnh trầm khachronic disease
- Tệ quan liêu là một căn bệnh trầm kha.Bureaucracy is a bad and chronic behavior.
- Tật thì trước sau có thể sửa được, nhưng dốt nát, vô trách nhiệm, khó sửa lắm! Nó thành căn bệnh trầm kha của số đông rồi!Vices can be put right sooner or later, but with ignorance and irresponsibility that's very tough to do! These already became chronic ailments for most of them!
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 沉痾.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trầm kha" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.