triết lí

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ li˧˦] · Huế [ʈiək̚˦˧˥ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈiək̚˦˥ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. philosophical principles; philosophical theory; philosophy
  2. philosophy (e.g. of life)
Động từ
  1. to philosophise; to sermonise

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 哲理.

Âm tiết

triếtvần iêt · thanh sắc
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "triết lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.